Từ vựng tiếng Trung
ér

Nghĩa tiếng Việt

xe tang, xe đưa đám

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

而 vốn là chữ tượng hình vẽ chòm râu cằm rủ xuống. Nay nó được dùng vay mượn làm liên từ 'và, nhưng', không còn liên quan đến nghĩa gốc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ér/và; nhưng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nhi' nghĩa là 'và, mà'. Nhớ: 而 vẽ chòm râu rủ trước cằm; người xưa vuốt râu nói 'việc này mà việc kia' — nối hai vế lại.

Gương Hán-Việt

Chữ 而 (Nhi) xuất hiện trong từ Hán-Việt 'nhi đồng' (儿童 — trẻ con, dùng 儿 cùng âm) hiếm khi đứng riêng; trong văn cổ Việt thường gặp 'nhi hậu' (然後 — sau đó).

Mở khoá kiến thức

Hiểu 而 giúp đọc các liên từ Hán văn cổ như 然而, 而已, 而后 — thường thấy trong văn nghị luận, thành ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

而 bronze 1
Kim văn
而 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 而 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ bộ râu, vốn là chữ gốc của 耏 hoặc 髵 (đều chỉ râu). Trong giáp cốt và kim văn, các nét rủ xuống chính là sợi râu. Về sau chữ này bị mượn làm liên từ trong tiếng Hán cổ và nghĩa gốc 'râu' chuyển sang các chữ khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耳 (nhĩ - tai) hình giống 而, dễ nhầm tự dạng

  • 尔 (nhĩ) đồng âm 'er', hay nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.