Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ đứng cuối câu để diễn tả đồ vật bị mất cắp hoặc biến mất đột ngột
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất dực nhi phi
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 翼dựccánh chim; vây cá; sao Dực
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 飞phibay
Tầng từ vựng
Thành ngữBiến mất một cách bí ẩn.
Câu ví dụ
- 钱不翼而飞了
Tiền mất tích bí ẩn
- 文件不翼而飞
Tài liệu mất tích
- 那个东西不翼而飞
Cái đó biến mất vô duyên
Kết hợp thường gặp
- 不翼而飞
biến mất bí ẩn
- 钱不翼而飞
tiền mất tích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.