Từ vựng tiếng Trung
bù不
yì翼
ér而
fēi飞
Nghĩa tiếng Việt
mất tích không dấu vết
4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
翼
Bộ: 羽 (lông vũ)
18 nét
而
Bộ: 而 (mà, nhưng)
6 nét
飞
Bộ: 飞 (bay)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Biểu thị sự phủ định.
- 翼: Có bộ lông vũ, tượng trưng cho cánh.
- 而: Thường dùng để nối các mệnh đề.
- 飞: Hình ảnh của một con chim đang bay.
→ Không cánh mà bay, ý chỉ việc gì đó biến mất một cách bí ẩn.
Từ ghép thông dụng
不行
không được
翅膀
cánh
飞行
bay