Từ vựng tiếng Trung
ér
zhī

Nghĩa tiếng Việt

không thể biết được; không hay biết

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (mà, và)

6 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

thành ngữ

Không thể biết được điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 结果如何,不得而知。Jiéguǒ rúhé, bùdé ér zhī. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 不得而知地 thanh 5
  • 令人不得而知 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.