Từ vựng tiếng Trung
dé*yì得
意
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, tự mãn
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
得
Bộ: 彳 (bước chân trái)
11 nét
意
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 得: Kết hợp giữa bộ '彳' là bước chân trái, thể hiện hành động và sự di chuyển, với phần '㝵' có nghĩa là đạt được hay giành lấy.
- 意: Kết hợp giữa bộ '音' có nghĩa là âm thanh, và '心' nghĩa là tâm trí, thể hiện ý tưởng hay cảm giác.
→ 得意: Nghĩa là hài lòng, mãn nguyện, thường dùng khi ai đó đạt được thành công và cảm thấy vui mừng.
Từ ghép thông dụng
得意
đắc ý, hài lòng
得意忘形
đắc ý quên mình, quá tự hào mà mất tỉnh táo
得意之作
tác phẩm đắc ý, tác phẩm được hài lòng nhất