Từ vựng tiếng Trung
zhī*shi

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 知: Kết hợp giữa bộ “矢” (mũi tên) và bộ “口” (miệng), biểu thị việc dùng lời nói để truyền tải thông tin.
  • 识: Gồm bộ “讠” (ngôn ngữ, lời nói) và bộ “只” (chỉ), biểu thị sự nhận biết thông qua lời nói.

Tổng hợp lại, ‘知识’ mang nghĩa là những điều được nhận biết và hiểu biết thông qua lời nói và ngôn ngữ.

Từ ghép thông dụng

知识分子zhīshifènzǐ

trí thức

知识产权zhīshichǎnquán

quyền sở hữu trí tuệ

知识面zhīshimian

phạm vi kiến thức