Từ vựng tiếng Trung
zhī*shi

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

知识 chỉ những điều đã biết, đã học được.

Câu ví dụ

  • 读书能增长知识。Dúshū néng zēngzhǎng zhīshi. thanh 2
  • 他有很多知识。Tā yǒu hěnduō zhīshi. thanh 1
  • 学习中文可以获得很多知识。Xuéxí Zhōngwén kěyǐ huòdé hěnduō zhīshi. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 学知识xué zhīshi thanh 2
  • 丰富知识fēngfù zhīshi thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.