Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

biết; quen nhau

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

知 = 矢 (Thỉ, mũi tên) + 口 (Khẩu, miệng). Đây là chữ hội ý (ic) theo Wiktionary: nguyên gốc gồm 大 + 口 + 子, biểu thị 'người lớn truyền tri thức qua lời nói cho trẻ con'. Về sau 大 biến thành 矢, kiêm cả nghĩa và âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tri

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tri' nghĩa là 'biết'. Nhớ: 矢 (Thỉ, mũi tên) bay ra từ 口 (Khẩu, miệng) — lời nói chính xác như mũi tên, đó là 'tri', sự biết.

Gương Hán-Việt

Chữ 知 (Tri) đi vào 'tri thức' (知识), 'tri kỉ' (知己), 'thông tri' (通知 — báo cho biết).

Mở khoá kiến thức

Nắm 知 (Tri) mở khoá 知道 (tri đáo — biết), 知识 (tri thức), 通知 (thông tri — thông báo), 不知道 (bất tri đáo — không biết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 知 vốn cùng chữ với 智. Trong giáp cốt văn là hội ý 大 (người lớn) + 口 (miệng) + 子 (trẻ con) — truyền tri thức qua lời. Đến thời Chiến Quốc, 大 bị bẻ thành 矢 và trở thành thành phần kiêm biểu âm; 子 dần bị lược bỏ, còn lại 矢 + 口 như ngày nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng gốc lịch sử với 知, 智 = 知 + 日; dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 矢, dễ lẫn hình

  • cùng có 口 bên phải, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.