Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để biểu thị sự chuyển ý, diễn tả tình huống xảy ra ngoài dự tính
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
na tri đạo
Từng chữ
- 哪nagì, nào
- 知tribiết; quen nhau
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong câu hỏi tu từ hoặc biểu thị bất ngờ: không ngờ tới.
Câu ví dụ
- 我本想去公园,哪知道今天突然下雨了。
Tôi vốn muốn đi công viên, đâu có biết hôm nay lại đột nhiên đổ mưa.
- 哪知道他表面上答应,背后却不做事。
Ai mà biết được anh ta bề ngoài thì đồng ý, sau lưng lại không làm việc.
- 我以为这很容易,哪知道过程这么复杂。
Tôi cứ nghĩ việc này rất dễ dàng, đâu có biết quá trình lại phức tạp thế này.
Kết hợp thường gặp
- 我哪知道
tôi đâu có biết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.