Từ vựng tiếng Trung
dé*zhī

Nghĩa tiếng Việt

tìm ra, biết được (ghép: 得=được, 知=biết → được biết)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi với tin tức, thông tin — chỉ việc biết được điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 我得知他通过了考试Wǒ dézhī tā tōngguò le kǎoshì thanh 3

    Tôi biết được rằng anh ấy đã thi đỗ

  • 得知这个消息后,她很高兴Dézhī zhège xiāoxi hòu, tā hěn gāoxìng thanh 2

    Sau khi biết tin này, cô ấy rất vui

  • 我们从新闻中得知了这件事Wǒmen cóng xīnwén zhōng dézhī le zhèjiàn shì thanh 3

    Chúng tôi biết được việc này từ bản tin

Kết hợp thường gặp

  • 得知消息dézhī xiāoxi thanh 2

    biết được tin

  • 刚刚得知gānggāng dézhī thanh 1

    vừa biết được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.