Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn; khuôn phép
Âm Hán Việt
củ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 矢
- Số nét
- 9 nét
矩 vốn là tượng hình một người cầm thước thợ (carpenter's square). Phần 大 dần bị viết thành 夫 rồi 矢; 巨 là dạng giản hoá muộn của hình thước. Thuyết Văn nhầm xem là hội ý. Đây vốn là chữ tượng hình bị biến dạng nhiều.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ để chỉ các quy tắc, phép tắc ứng xử trong đời sống.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: củ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củ": 矢 (vốn là người cầm) + 巨 (thước thợ) — thước thợ đo góc vuông, đúng nghĩa 'khuôn mẫu, quy tắc' trong 规矩 (quy củ, quy tắc).
Gương Hán-Việt
'củ' trong 'quy củ' — y nghĩa 'khuôn phép' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 矩 mở khoá từ HSK 5: 规矩, và liên hệ thành ngữ 没有规矩不成方圆.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Chen 2021), 矩 là tượng hình một người cầm thước thợ. Phần 大 trong nguyên gốc dần bị viết thành 夫 rồi 矢; 巨 là dạng giản hoá muộn của hình thước thợ. Thuyết Văn nhầm xem 矩 là chữ hội ý. Nghĩa gốc 'thước vuông góc của thợ mộc', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'khuôn phép, quy tắc' trong 规矩.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 做事要讲规矩。
Làm việc phải có quy tắc.
- 他从来不守规矩。
Anh ấy chưa bao giờ giữ quy tắc.
- 公司有公司的规矩。
Công ty có quy củ của công ty.
- 老规矩,先喝茶。
Theo quy củ cũ, uống trà trước đã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.