Từ vựng tiếng Trung
jiū

Nghĩa tiếng Việt

dây chập ba lần; thu lại, gộp lại

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糺 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 7 nét. Không có phân tích Wiktionary. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. Nghĩa là dây chập, thu gộp, liên kết cùng nhau.

Hán-Việt: củ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củ": sợi chỉ (糸) tự củ kết lại — 糺 là nhiều sợi chập vào nhau, liên kết thành nhóm.

Gương Hán-Việt

củ — trong 'củ soát' (kiểm tra), '纠纷' (củ phân, tranh chấp); bộ 糸 gợi dây sợi

Mở khoá kiến thức

Biết 糺 giúp nhận ra gốc của 纠 (củ, vướng/sửa) và nhóm nghĩa liên kết, gộp lại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糺 seal 1
Tiểu triện
糺 liushutong 1糺 liushutong 2
Lục thư thông

Không có nguồn Wiktionary cho 糺. Bộ 糸 (mịch, sợi chỉ) gợi nghĩa liên quan đến dây sợi xoắn lại. Âm jiū gần với 纠 (củ, vướng víu, sửa). Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糺义为将绳索缠绕合并。jiū yì wéi jiāng shéngsuǒ chánrào hébìng. thanh 1

    糺 có nghĩa là cuộn dây sợi lại thành một.

  • 古代糺字与纠通用。gǔdài jiū zì yǔ jiū tōngyòng. thanh 3

    Thời cổ, 糺 dùng thông với 纠.

  • 糺有协力合作之意。jiū yǒu xiélì hézuò zhī yì. thanh 1

    糺 mang ý nghĩa hợp lực, cùng nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 糺 và 纠 cùng âm jiū, cùng nghĩa, 糺 là dạng cổ

  • dạng phồn thể của 纠, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.