Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái khuôn; khuôn phép

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榘 là dị thể của 矩 (củ: cái khuôn/ê-ke). Thuộc bộ 木 (mộc: gỗ) kết hợp phần chỉ hình vuông. Tiểu triện đã có hình thức này. Chữ chuyên ngành thợ mộc.

Hán-Việt: củ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củ": bộ 木 (gỗ) — cái ê-ke gỗ "củ" của thợ mộc, dùng để vẽ góc vuông và giữ "khuôn củ" ngay ngắn.

Gương Hán-Việt

củ — thấy trong "quy củ" (规矩/规榘: khuôn phép, nề nếp)

Mở khoá kiến thức

Biết 榘 mở khoá dạng cổ của 矩 và từ 规矩 (quy củ — khuôn phép) quan trọng trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榘 seal 1
Tiểu triện

榘 là dị thể cổ/phồn thể của 矩. Wiktionary ghi: {{zh-see|矩|v}} — 榘 chỉ là dạng cổ của 矩. Tiểu triện đã thấy. Nghĩa: cái ê-ke (công cụ tạo góc vuông của thợ mộc), mở rộng thành quy tắc/khuôn phép. Thành ngữ 规矩/规榘 (quy củ: khuôn phép, nề nếp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 榘是木工绘图的重要工具。Jǔ shì mùgōng huìtú de zhòngyào gōngjù. thanh 3

    Cái ê-ke là công cụ vẽ quan trọng của thợ mộc.

  • 古人以规榘衡量方圆之道。Gǔrén yǐ guī jǔ héngliáng fāngyuán zhī dào. thanh 3

    Người xưa dùng khuôn ê-ke để đo lường đạo vuông tròn.

  • 做人如同用榘,需守规矩。Zuòrén rútóng yòng jǔ, xū shǒu guījǔ. thanh 4

    Làm người như dùng ê-ke 榘, cần giữ khuôn phép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 榘 là dị thể cổ của 矩 — hai chữ hoàn toàn đồng nghĩa, 矩 phổ thông hơn

  • cùng phonetic 巨, cùng âm jǔ/jù, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.