Từ vựng tiếng Trung
ǎi

Nghĩa tiếng Việt

lùn, thấp; thụp xuống

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矮 = 矢 (Thỉ, mũi tên, biểu nghĩa: vật ngắn dùng làm chuẩn đo) + 委 (Uỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 矢 (mũi tên) cũng có trong 短 (đoản - ngắn), gắn với khái niệm 'ngắn/thấp'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: ải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ải" = thấp, lùn. Nhớ: bên trái là 矢 (mũi tên — vật ngắn dùng làm chuẩn đo); ai 矢 ngắn thì người 'ải' (thấp).

Gương Hán-Việt

Hán-Việt 'ải' của 矮 ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa 'thấp, lùn' là cách dịch tiếng Việt thường dùng.

Mở khoá kiến thức

Biết 矮 mở khoá 矮小 (ải tiểu - lùn và nhỏ), 高矮 (cao ải - cao thấp), 矮个子 (ải cá tử - người lùn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矮 seal 1
Tiểu triện
矮 liushutong 1矮 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 矮 là chữ hình thanh ghép 矢 (mũi tên, biểu nghĩa) với 委 (biểu âm). Bộ 矢 (mũi tên) trong tiếng Hán cổ thường dùng làm chuẩn đo độ dài; vì thế nó được dùng làm thành phần biểu nghĩa cho các chữ chỉ kích thước nhỏ/ngắn như 短 (đoản), 矮 (ải). Nghĩa 'thấp, lùn' bắt nguồn từ đó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他比我矮。tā bǐ wǒ ǎi. thanh 1

    Anh ấy thấp hơn tôi.

  • 这棵树很矮。zhè kē shù hěn ǎi. thanh 4

    Cây này rất thấp.

  • 弟弟个子矮小。dìdi gèzi ǎixiǎo. thanh 4

    Em trai vóc người thấp nhỏ.

  • 请坐矮一点的椅子。qǐng zuò ǎi yìdiǎn de yǐzi. thanh 3

    Hãy ngồi ghế thấp hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 矢 và cùng nghĩa liên quan đến 'ngắn/thấp', dễ nhầm về nghĩa

  • 委 là biểu âm của 矮; tự dạng có chung 委, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.