Nghĩa tiếng Việt
trở ngại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碍 = 石 (Thạch, đá) + 㝵 (dạng cổ của 得, đạt được); chữ hội ý: tảng đá (石) chặn không cho đạt được (得) điều mong muốn — trở ngại.
Hán-Việt: ngại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngại": tảng đá (石) chặn không đạt (㝵) được — ngại, trở ngại, cản trở.
Gương Hán-Việt
ngại trong "trở ngại" (阻碍), "chướng ngại" (障碍), "ngại ngùng"
Mở khoá kiến thức
Biết 碍 (ngại) mở khoá: 妨碍 (cản trở), 阻碍 (ngăn cản), 障碍 (chướng ngại vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碍 là chữ hội ý theo Wiktionary và Kanjigen: 石 (đá) + 得 (viết tắt qua 㝵) — tảng đá ngăn cản việc đạt được thứ mình muốn. Đây là chữ giản hoá của 礙. Nghĩa gốc và duy nhất: trở ngại, cản trở.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事妨碍了我的计划。
Việc này đã cản trở kế hoạch của tôi.
- 语言障碍让他很困难。
Rào cản ngôn ngữ khiến anh ấy rất khó khăn.
- 不要阻碍别人的进步。
Đừng cản trở sự tiến bộ của người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.