Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碍 = 石 (Thạch, đá) + 㝵 (dạng cổ của 得, đạt được); chữ hội ý: tảng đá (石) chặn không cho đạt được (得) điều mong muốn — trở ngại.

Hán-Việt: ngại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngại": tảng đá (石) chặn không đạt (㝵) được — ngại, trở ngại, cản trở.

Gương Hán-Việt

ngại trong "trở ngại" (阻碍), "chướng ngại" (障碍), "ngại ngùng"

Mở khoá kiến thức

Biết 碍 (ngại) mở khoá: 妨碍 (cản trở), 阻碍 (ngăn cản), 障碍 (chướng ngại vật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碍 seal 1
Tiểu triện

碍 là chữ hội ý theo Wiktionary và Kanjigen: 石 (đá) + 得 (viết tắt qua 㝵) — tảng đá ngăn cản việc đạt được thứ mình muốn. Đây là chữ giản hoá của 礙. Nghĩa gốc và duy nhất: trở ngại, cản trở.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事妨碍了我的计划。zhè jiàn shì fáng'ài le wǒ de jìhuà. thanh 4

    Việc này đã cản trở kế hoạch của tôi.

  • 语言障碍让他很困难。yǔyán zhàng'ài ràng tā hěn kùnnán. thanh 3

    Rào cản ngôn ngữ khiến anh ấy rất khó khăn.

  • 不要阻碍别人的进步。bú yào zǔ'ài biérén de jìnbù. thanh 2

    Đừng cản trở sự tiến bộ của người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ài, nhưng 爱 là "ái" (yêu), chữ hoàn toàn khác

  • dạng phồn thể của 碍, thêm nét bộ 石 phồn thể

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.