Nghĩa tiếng Việt
trở ngại
Âm Hán Việt
ngại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 13 nét
碍 = 石 (Thạch, đá) + 㝵 (dạng cổ của 得, đạt được); chữ hội ý: tảng đá (石) chặn không cho đạt được (得) điều mong muốn — trở ngại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động gây cản trở, làm ảnh hưởng đến công việc hoặc người khác.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngại": tảng đá (石) chặn không đạt (㝵) được — ngại, trở ngại, cản trở.
Gương Hán-Việt
ngại trong "trở ngại" (阻碍), "chướng ngại" (障碍), "ngại ngùng"
Mở khoá kiến thức
Biết 碍 (ngại) mở khoá: 妨碍 (cản trở), 阻碍 (ngăn cản), 障碍 (chướng ngại vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碍 là chữ hội ý theo Wiktionary và Kanjigen: 石 (đá) + 得 (viết tắt qua 㝵) — tảng đá ngăn cản việc đạt được thứ mình muốn. Đây là chữ giản hoá của 礙. Nghĩa gốc và duy nhất: trở ngại, cản trở.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Cản trở, trở ngại
妨碍cản trở
干碍liên quan, cản trở
挂碍vướng bận, cản trở
有碍có trở ngại, gây ảnh hưởng xấu
碍事làm phiền, cản trở
碍于do bị cản trở bởi điều gì đó (thường là tình cảm, thể diện)
碍口khó mở lời, ngại ngùng không tiện nói ra
碍手碍脚vướng tay vướng chân, cản trở người khác làm việc
碍眼ngứa mắt, chướng mắt; gây bất tiện cho người khác
碍难khó khăn, khó lòng (thường dùng trong văn phong hành chính)
Ví dụ
- 这件事妨碍了我的计划。
Việc này đã cản trở kế hoạch của tôi.
- 语言障碍让他很困难。
Rào cản ngôn ngữ khiến anh ấy rất khó khăn.
- 不要阻碍别人的进步。
Đừng cản trở sự tiến bộ của người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.