Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến nhất ở dạng phủ định 不碍事 để nói 「không sao cả, không cản trở」; 碍手碍脚 là thành ngữ chỉ người làm cản trở người khác.
Câu ví dụ
- 你放在这里碍事,移开一点吧。
Anh để ở đây vướng quá, dịch ra một chút đi.
- 这根柱子碍事,挡住了视线。
Cái cột này vướng quá, chắn mất tầm nhìn.
- 不碍事,你继续做你的工作。
Không sao cả, bạn cứ tiếp tục làm việc của bạn đi.
- 只要不碍事,放在哪里都行。
Miễn là không vướng víu thì để ở đâu cũng được.
Kết hợp thường gặp
- 不碍事
không sao, không cản trở
- 有点碍事
hơi vướng víu
- 碍手碍脚
vướng tay vướng chân, gây phiền nhiễu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.