Từ vựng tiếng Trung
ài*shì

Nghĩa tiếng Việt

Ngại sự — gây trở ngại, vướng víu, cản trở việc người khác đang làm. Dùng chủ yếu trong văn nói, thường ở dạng phủ định 不碍事 (không sao).

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bộ: (một nét móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phổ biến nhất ở dạng phủ định 不碍事 để nói 「không sao cả, không cản trở」; 碍手碍脚 là thành ngữ chỉ người làm cản trở người khác.

Câu ví dụ

  • 你放在这里碍事,移开一点吧。Nǐ fàng zài zhèlǐ àishì, yíkāi yīdiǎn ba. thanh 3

    Anh để ở đây vướng quá, dịch ra một chút đi.

  • 这根柱子碍事,挡住了视线。Zhè gēn zhùzi àishì, dǎngzhù le shìxiàn. thanh 4

    Cái cột này vướng quá, chắn mất tầm nhìn.

  • 不碍事,你继续做你的工作。Bù àishì, nǐ jìxù zuò nǐ de gōngzuò. thanh 4

    Không sao cả, bạn cứ tiếp tục làm việc của bạn đi.

  • 只要不碍事,放在哪里都行。Zhǐyào bù àishì, fàng zài nǎlǐ dōu xíng. thanh 3

    Miễn là không vướng víu thì để ở đâu cũng được.

Kết hợp thường gặp

  • 不碍事bù àishì thanh 4

    không sao, không cản trở

  • 有点碍事yǒudiǎn àishì thanh 3

    hơi vướng víu

  • ài thanh 4shǒu thanh 3ài thanh 4jiǎo thanh 3

    vướng tay vướng chân, gây phiền nhiễu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.