Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để biểu thị việc gì đó không gây ảnh hưởng lớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngại sự
Từng chữ
- 碍ngạitrở ngại
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến nhất ở dạng phủ định 不碍事 để nói 「không sao cả, không cản trở」; 碍手碍脚 là thành ngữ chỉ người làm cản trở người khác.
Câu ví dụ
- 你放在这里碍事,移开一点吧。
Anh để ở đây vướng quá, dịch ra một chút đi.
- 这根柱子碍事,挡住了视线。
Cái cột này vướng quá, chắn mất tầm nhìn.
- 不碍事,你继续做你的工作。
Không sao cả, bạn cứ tiếp tục làm việc của bạn đi.
- 只要不碍事,放在哪里都行。
Miễn là không vướng víu thì để ở đâu cũng được.
Kết hợp thường gặp
- 不碍事
không sao, không cản trở
- 有点碍事
hơi vướng víu
- 碍手碍脚
vướng tay vướng chân, gây phiền nhiễu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.