Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: chướng ngại. Dùng cả nghĩa vật chất (vật cản) lẫn trừu tượng (rào cản tâm lý, ngôn ngữ, xã hội). 无障碍 là thuật ngữ thiết kế tiếp cận (accessibility).
Câu ví dụ
- 语言障碍是学习外语的主要挑战
Rào cản ngôn ngữ là thách thức chính khi học ngoại ngữ
- 他克服了许多障碍才成功
Anh ấy đã vượt qua nhiều trở ngại mới thành công
- 残疾人面临很多障碍
Người khuyết tật đối mặt với rất nhiều rào cản
- 跨越障碍需要勇气
Vượt qua chướng ngại vật cần có dũng khí
Kết hợp thường gặp
- 克服障碍
vượt qua trở ngại
- 语言障碍
rào cản ngôn ngữ
- 障碍赛
đua vượt chướng ngại vật
- 无障碍
không có rào cản, tiếp cận dễ dàng (accessibility)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.