Nghĩa tiếng Việt
cây ngải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艾 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 乂 (Nghệ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cây ngải cứu (Artemisia). Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 乂 cho âm đọc.
Hán-Việt: ngải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngải": cỏ (艹) cắt gặt (乂) — ngải cứu được hái để đốt cứu huyệt, gợi y học cổ truyền.
Gương Hán-Việt
ngải trong "ngải cứu", "cứu pháp ngải"
Mở khoá kiến thức
Biết 艾 (Ngải) mở khoá: 艾草 (cây ngải cứu), 艾滋病 (bệnh AIDS), 艾伦 (Allen), 艾灸 (cứu pháp ngải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艾 là chữ hình thanh: bộ 艸 (cỏ, viết tắt 艹, biểu nghĩa) + 乂 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây ngải cứu (Artemisia argyi) — dùng trong y học truyền thống (cứu pháp). Hiện dùng phiên âm địa danh và tên: 艾滋病 (AIDS), 艾伦 (Allen). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 艾草可以驱蚊。
Cây ngải cứu có thể đuổi muỗi.
- 艾滋病是一种严重的疾病。
AIDS là một căn bệnh nghiêm trọng.
- 艾灸是中医的一种方法。
Cứu pháp ngải là một phương pháp của y học Trung Quốc.
- 他叫艾伦。
Anh ấy tên Allen.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.