Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

cây ngải

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艾 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 乂 (Nghệ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cây ngải cứu (Artemisia). Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 乂 cho âm đọc.

Hán-Việt: ngải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngải": cỏ (艹) cắt gặt (乂) — ngải cứu được hái để đốt cứu huyệt, gợi y học cổ truyền.

Gương Hán-Việt

ngải trong "ngải cứu", "cứu pháp ngải"

Mở khoá kiến thức

Biết 艾 (Ngải) mở khoá: 艾草 (cây ngải cứu), 艾滋病 (bệnh AIDS), 艾伦 (Allen), 艾灸 (cứu pháp ngải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艾 là chữ hình thanh: bộ 艸 (cỏ, viết tắt 艹, biểu nghĩa) + 乂 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây ngải cứu (Artemisia argyi) — dùng trong y học truyền thống (cứu pháp). Hiện dùng phiên âm địa danh và tên: 艾滋病 (AIDS), 艾伦 (Allen). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艾草可以驱蚊。Àicǎo kěyǐ qūwén. thanh 3

    Cây ngải cứu có thể đuổi muỗi.

  • 艾滋病是一种严重的疾病。Àizībìng shì yī zhǒng yánzhòng de jíbìng. thanh 1

    AIDS là một căn bệnh nghiêm trọng.

  • 艾灸是中医的一种方法。Àijiǔ shì Zhōngyī de yī zhǒng fāngfǎ. thanh 3

    Cứu pháp ngải là một phương pháp của y học Trung Quốc.

  • 他叫艾伦。Tā jiào Àilún. thanh 1

    Anh ấy tên Allen.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin āi, 哎 là thán từ

  • cùng pinyin āi, 哀 nghĩa là buồn thương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.