Nghĩa tiếng Việt
cây ngải
Âm Hán Việt
ngải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 5 nét
艾 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 乂 (Nghệ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cây ngải cứu (Artemisia). Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 乂 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cây ngải cứu hoặc làm động từ trong văn viết với nghĩa kết thúc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngải": cỏ (艹) cắt gặt (乂) — ngải cứu được hái để đốt cứu huyệt, gợi y học cổ truyền.
Gương Hán-Việt
ngải trong "ngải cứu", "cứu pháp ngải"
Mở khoá kiến thức
Biết 艾 (Ngải) mở khoá: 艾草 (cây ngải cứu), 艾滋病 (bệnh AIDS), 艾伦 (Allen), 艾灸 (cứu pháp ngải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艾 là chữ hình thanh: bộ 艸 (cỏ, viết tắt 艹, biểu nghĩa) + 乂 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây ngải cứu (Artemisia argyi) — dùng trong y học truyền thống (cứu pháp). Hiện dùng phiên âm địa danh và tên: 艾滋病 (AIDS), 艾伦 (Allen). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 艾草可以驱蚊。
Cây ngải cứu có thể đuổi muỗi.
- 艾滋病是一种严重的疾病。
AIDS là một căn bệnh nghiêm trọng.
- 艾灸是中医的一种方法。
Cứu pháp ngải là một phương pháp của y học Trung Quốc.
- 他叫艾伦。
Anh ấy tên Allen.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.