Từ vựng tiếng Trung
āi

Nghĩa tiếng Việt

sát, liền, kề; lần lượt, từng cái một; chạm vào, sờ vào; bị, chịu

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挨 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 矣 (Hĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là đánh từ phía sau; mở rộng thành sát cạnh, chịu đựng, lần lượt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /āi/gần
  • /ái/chịu đựng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ai": tay (扌) nhẹ nhàng đụng vào (矣) — sát bên nhau, hay phải chịu đựng từng bước.

Gương Hán-Việt

ai trong thành ngữ "挨家挨户" (từng nhà từng hộ) — âm ai gần tiếng Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 挨 (ai) mở khoá: 挨打 (bị đánh), 挨着 (kề cạnh), 挨饿 (chịu đói), 挨家挨户 (từng nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 挨 là chữ hình thanh gồm 手 (biểu nghĩa: tay, viết tắt thành 扌) và 矣 (biểu âm, cho âm āi). Có hai âm đọc chính: āi (gần bên, lần lượt) và ái (chịu đựng, kéo dài). Nghĩa gốc là đánh vào lưng; mở rộng thành tiếp cận, kề cận, và chịu đựng khó khăn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们两个挨着坐,聊得很开心。Tāmen liǎng gè āizhe zuò, liáo de hěn kāixīn. thanh 1

    Hai người họ ngồi kề nhau, trò chuyện rất vui.

  • 小时候他经常挨打,因为太调皮了。Xiǎo shíhòu tā jīngcháng āidǎ, yīnwèi tài tiáopí le. thanh 3

    Hồi nhỏ anh ấy thường bị đánh vì quá nghịch ngợm.

  • 志愿者挨家挨户地分发传单。Zhìyuànzhě āi jiā āi hù de fēnfā chuándān. thanh 4

    Tình nguyện viên phát tờ rơi từng nhà từng hộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 捱 là dị thể của 挨 (âm ái: chịu đựng), cùng nghĩa nhưng ít dùng hơn

  • cùng âm āi và cùng âm Hán-Việt "ai" nhưng nghĩa là buồn thương

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.