Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rồi (đặt ở cuối câu); quá; thay (biểu thị cảm thán)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矣 = 㠯/以 (biểu âm, cho âm yǐ) + 矢 (Thỉ, biểu nghĩa: mũi tên); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 矢 cũng có thể là biểu âm. Dùng như trợ từ ngữ khí văn ngôn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //một hạt 'yi'

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hĩ": mũi tên (矢) đã bắn ra — hĩ, rồi đó, đã xong rồi! Trợ từ văn ngôn kết thúc câu như dấu chấm than nhẹ.

Gương Hán-Việt

hĩ (矣 – trợ từ văn ngôn: rồi, vậy thôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 矣 giúp đọc văn ngôn: 已矣 (đã hết rồi), 甚矣 (quá lắm thay!), câu kết thúc có thái độ trong Luận Ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 矣 là hình thanh: 㠯/以 (biểu âm) + 矢 (mũi tên, biểu nghĩa hoặc biểu âm). Đây là hư từ ngữ khí văn ngôn, biểu thị sự hoàn thành, xác nhận ('rồi đó', 'vậy thôi'). Không liên quan trực tiếp đến mũi tên trong dùng thực tế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 吾日三省吾身,为人谋而不忠乎,矣。Wú rì sān xǐng wú shēn... thanh 2

    Ta mỗi ngày tự xét ba điều...

  • 逝者如斯夫,不舍昼夜,矣。Shìzhě rú sī fū, bùshě zhòuyè... thanh 4

    Thời gian trôi như dòng nước, chẳng ngừng ngày đêm.

  • 甚矣,汝之不惠!Shèn yǐ, rǔ zhī bù huì! thanh 4

    Thật quá lắm, ngươi sao mà ngu thế!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǐ và chức năng tương tự trong câu; 已 là 'đã, rồi', 矣 là ngữ khí kết câu

  • cùng âm yǐ, là 'dùng, bằng'; 以 cũng là bộ biểu âm trong 矣

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.