Từ vựng tiếng Trung
duǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngắn

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

短 = 矢 (Thỉ, mũi tên) + 豆 (Đậu, cái đậu — vật đong); chữ hội ý — đo độ dài bằng cách so mũi tên ngắn với cái đậu, biểu thị 'ngắn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: đoản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoản": dùng mũi tên 矢 so với cái đậu 豆 — vật ngắn hơn thì là 'đoản'; đoản kỳ, đoản mệnh đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'đoản kỳ', 'đoản mệnh', 'đoản văn' (bài văn ngắn), 'sở đoản' (chỗ kém).

Mở khoá kiến thức

Biết 短 mở khoá hệ từ Hán-Việt chỉ ngắn ngủi: đoản kỳ, đoản mệnh, đoản kiếm, sở đoản, đoản văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

短 seal 1
Tiểu triện
短 liushutong 1短 liushutong 2短 liushutong 3短 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 短 là chữ hội ý: cổ nhân dùng mũi tên 矢 và cái đậu 豆 (vật đong cao chân) làm thước đo. Khi vật được đo ngắn hơn mũi tên, người ta nói nó 'đoản'. Nghĩa gốc 'ngắn', mở rộng thành 'thiếu, ít, ngắn ngủi, khuyết điểm' (短处).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的头发很短。tā de tóufa hěn duǎn. thanh 1

    Tóc cô ấy rất ngắn.

  • 这条裤子太短了。zhè tiáo kùzi tài duǎn le. thanh 4

    Cái quần này ngắn quá.

  • 我们的时间很短。wǒmen de shíjiān hěn duǎn. thanh 3

    Thời gian chúng ta rất ngắn.

  • 他写了一封短信。tā xiě le yì fēng duǎn xìn. thanh 1

    Anh ấy viết một lá thư ngắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 矢, đều liên quan ngắn/thấp

  • cùng bộ 矢 bên trái, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.