Nghĩa tiếng Việt
ngắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
短 = 矢 (Thỉ, mũi tên) + 豆 (Đậu, cái đậu — vật đong); chữ hội ý — đo độ dài bằng cách so mũi tên ngắn với cái đậu, biểu thị 'ngắn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đoản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoản": dùng mũi tên 矢 so với cái đậu 豆 — vật ngắn hơn thì là 'đoản'; đoản kỳ, đoản mệnh đều từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'đoản kỳ', 'đoản mệnh', 'đoản văn' (bài văn ngắn), 'sở đoản' (chỗ kém).
Mở khoá kiến thức
Biết 短 mở khoá hệ từ Hán-Việt chỉ ngắn ngủi: đoản kỳ, đoản mệnh, đoản kiếm, sở đoản, đoản văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 短 là chữ hội ý: cổ nhân dùng mũi tên 矢 và cái đậu 豆 (vật đong cao chân) làm thước đo. Khi vật được đo ngắn hơn mũi tên, người ta nói nó 'đoản'. Nghĩa gốc 'ngắn', mở rộng thành 'thiếu, ít, ngắn ngủi, khuyết điểm' (短处).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的头发很短。
Tóc cô ấy rất ngắn.
- 这条裤子太短了。
Cái quần này ngắn quá.
- 我们的时间很短。
Thời gian chúng ta rất ngắn.
- 他写了一封短信。
Anh ấy viết một lá thư ngắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.