Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tân ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự bất đồng, chênh lệch hoặc những lời bàn tán xôn xao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất trường, trưởng nhất đoản
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 短đoảnngắn
Tầng từ vựng
Thành ngữCó hai nghĩa: (1) dài ngắn không đều (nghĩa đen); (2) nói dài dòng lằng nhằng (nghĩa bóng, phổ biến hơn).
Câu ví dụ
- 她一长一短地说了很久
Cô ấy nói lằng nhằng dài dòng mãi không xong
- 这段绳子一长一短,不整齐
Đoạn dây thừng này dài ngắn không đều, không thẳng hàng
- 他把事情一长一短地讲了一遍
Anh ấy kể lể chuyện dài dòng một lần
- 头发剪得一长一短,很难看
Tóc cắt dài ngắn không đều, trông xấu lắm
Kết hợp thường gặp
- 说得一长一短
nói dài dòng lằng nhằng
- 剪得一长一短
cắt không đều dài ngắn
- 讲得一长一短
kể lể dài dòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.