Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCó hai nghĩa: (1) dài ngắn không đều (nghĩa đen); (2) nói dài dòng lằng nhằng (nghĩa bóng, phổ biến hơn).
Câu ví dụ
- 她一长一短地说了很久
Cô ấy nói lằng nhằng dài dòng mãi không xong
- 这段绳子一长一短,不整齐
Đoạn dây thừng này dài ngắn không đều, không thẳng hàng
- 他把事情一长一短地讲了一遍
Anh ấy kể lể chuyện dài dòng một lần
- 头发剪得一长一短,很难看
Tóc cắt dài ngắn không đều, trông xấu lắm
Kết hợp thường gặp
- 说得一长一短
nói dài dòng lằng nhằng
- 剪得一长一短
cắt không đều dài ngắn
- 讲得一长一短
kể lể dài dòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.