Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ vật, có thể kết hợp với lượng từ bộ hoặc chiếc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đoản phiến
Từng chữ
- 短đoảnngắn
- 片phiếntấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: đoản phim. Thời lượng thường dưới 40 phút. Trong thời đại mạng xã hội, cũng chỉ video ngắn trên TikTok/Douyin. Khác 微电影 (phim ngắn trực tuyến) và 视频 (video nói chung).
Câu ví dụ
- 他拍了一部获奖的短片
Anh ấy đã quay một bộ phim ngắn đoạt giải
- 这个短片在网上很火
Video ngắn này rất viral trên mạng
- 她参加了短片电影节
Cô ấy tham gia liên hoan phim ngắn
- 制作短片比长片成本低
Sản xuất phim ngắn chi phí thấp hơn phim dài
Kết hợp thường gặp
- 拍短片
quay phim ngắn
- 短片电影节
liên hoan phim ngắn
- 宣传短片
video quảng cáo ngắn
- 动画短片
phim hoạt hình ngắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.