Chủ đề · New HSK 6
Giải trí và sở thích
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
娃娃wá*wabúp bê娱乐yú*lègiải trí游戏机yóu*xì*jīmáy chơi game网吧wǎng*bāquán net游玩yóu*wántham quan动画dòng*huàhoạt hình宴会yàn*huìtiệc舞蹈wǔ*dǎonhảy múa; điệu nhảy短片duǎn*piànphim ngắn赌博dǔ*bócờ bạc文娱wén*yúgiải trí出场chū*chǎngra sân khấu掌声zhǎng*shēngtràng pháo tay剧jùvở kịch主角zhǔ*juévai chính歌唱gē*chànghát歌词gē*cílời bài hát海报hǎi*bàoáp phích参展cān*zhǎntham gia triển lãm乐曲yuè*qǔbản nhạc上台shàng*táilên sân khấu上演shàng*yǎnbiểu diễn赌dǔđánh bạc出台chū*táicông bố童话tóng*huàtruyện cổ tích绘画huì*huàhội họa收藏shōu*cángthu thập, đánh dấu集jítập集jítập hợp场景chǎng*jǐngcảnh奏zòuchơi演奏yǎn*zòubiểu diễn影迷yǐng*míngười hâm mộ phim户外hù*wàingoài trời