Từ vựng tiếng Trung
tóng*huà

Nghĩa tiếng Việt

truyện cổ tích, chuyện cổ tích; điều phi thực

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Truyện cổ tích (童话) là chuyện dành cho trẻ em, thường có yếu tố kỳ ảo. Phân biệt với 神话 (thần thoại) — 童话 thiên về giải trí trẻ em, 神话 thiên về tôn giáo tín ngưỡng. Trong giao tiếp, 童话 còn dùng ẩn dụ cho 'điều không tưởng'.

Câu ví dụ

  • 奶奶经常给我讲童话。Nǎinai jīngcháng gěi wǒ jiǎng tónghuà. thanh 3
  • 安徒生写了很多著名的童话。Āntúshēng xiě le hěnduō zhùmíng de tónghuà. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 童话故事tónghuà gùshi thanh 2
  • 童话书tónghuà shū thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.