Từ vựng tiếng Trung
tóng*huà童
话
Nghĩa tiếng Việt
truyện cổ tích
2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
童
Bộ: 立 (đứng)
12 nét
话
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '童' bao gồm bộ '立' (đứng) và các phần khác. Đây là hình ảnh của một đứa trẻ đang đứng, gợi nhớ đến tuổi thơ.
- Chữ '话' có bộ '讠' (lời nói), kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa của 'lời nói' hoặc 'câu chuyện'.
→ Tổng thể, '童话' có nghĩa là những câu chuyện cổ tích hay truyện kể dành cho trẻ em.
Từ ghép thông dụng
童年
tuổi thơ
儿童
trẻ em
神话
thần thoại