Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từTruyện cổ tích (童话) là chuyện dành cho trẻ em, thường có yếu tố kỳ ảo. Phân biệt với 神话 (thần thoại) — 童话 thiên về giải trí trẻ em, 神话 thiên về tôn giáo tín ngưỡng. Trong giao tiếp, 童话 còn dùng ẩn dụ cho 'điều không tưởng'.
Câu ví dụ
- 奶奶经常给我讲童话。
- 安徒生写了很多著名的童话。
Kết hợp thường gặp
- 童话故事
- 童话书
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.