Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ bài hoặc cuốn và làm định ngữ cho danh từ câu chuyện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng thoại
Từng chữ
- 童đồngđứa trẻ
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Truyện cổ tích (童话) là chuyện dành cho trẻ em, thường có yếu tố kỳ ảo. Phân biệt với 神话 (thần thoại) — 童话 thiên về giải trí trẻ em, 神话 thiên về tôn giáo tín ngưỡng. Trong giao tiếp, 童话 còn dùng ẩn dụ cho 'điều không tưởng'.
Câu ví dụ
- 奶奶经常给我讲童话。
- 安徒生写了很多著名的童话。
Kết hợp thường gặp
- 童话故事
- 童话书
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.