Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từThần thoại (神话) là chuyện thần tiên, nhưng trong giao tiếp thường dùng ẩn dụ cho 'điều không tưởng'. Ví dụ: 创造神话 (tạo ra điều kỳ diệu). Lưu ý: 分辨 神话 (thần thoại) 与 童话 (truyện cổ tích trẻ em).
Câu ví dụ
- 我喜欢读希腊神话。
- 这简直是神话。
Kết hợp thường gặp
- 神话故事
- 古代神话
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.