Từ vựng tiếng Trung
shén*huà

Nghĩa tiếng Việt

truyện cổ tích, thần thoại

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '神' bao gồm bộ '礻' (thần) và phần '申' (phát âm là shēn) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thần linh hoặc tinh thần.
  • '话' có bộ '讠' (lời nói) và phần '舌' (lưỡi), chỉ về lời nói hay câu chuyện.

Cụm từ '神话' có nghĩa là câu chuyện về thần linh hay huyền thoại.

Từ ghép thông dụng

shénhuàshì

câu chuyện thần thoại

shénhuà

thần thoại Hy Lạp

shénhuàrén

nhân vật thần thoại