Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赌博 chỉ hành vi đánh bạc nói chung, mang nghĩa tiêu cực và thường vi phạm pháp luật ở Trung Quốc. Cũng dùng nghĩa bóng: 拿健康赌博 (đánh cược sức khỏe).
Câu ví dụ
- 赌博是违法的
Cờ bạc là bất hợp pháp
- 他沉迷于赌博
Anh ấy nghiện cờ bạc
- 参与赌博活动会受到处罚
Tham gia hoạt động cờ bạc sẽ bị xử phạt
- 远离赌博
Tránh xa cờ bạc
Kết hợp thường gặp
- 赌博活动
hoạt động cờ bạc
- 网络赌博
cờ bạc trực tuyến
- 赌博成瘾
nghiện cờ bạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.