Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chính trong câu hoặc làm danh từ chỉ hành vi cờ bạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đổ bác
Từng chữ
- 赌đổđánh bạc
- 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赌博 chỉ hành vi đánh bạc nói chung, mang nghĩa tiêu cực và thường vi phạm pháp luật ở Trung Quốc. Cũng dùng nghĩa bóng: 拿健康赌博 (đánh cược sức khỏe).
Câu ví dụ
- 赌博是违法的
Cờ bạc là bất hợp pháp
- 他沉迷于赌博
Anh ấy nghiện cờ bạc
- 参与赌博活动会受到处罚
Tham gia hoạt động cờ bạc sẽ bị xử phạt
- 远离赌博
Tránh xa cờ bạc
Kết hợp thường gặp
- 赌博活动
hoạt động cờ bạc
- 网络赌博
cờ bạc trực tuyến
- 赌博成瘾
nghiện cờ bạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.