Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa绘画 có thể dùng như danh từ (bức tranh) hoặc động từ (vẽ tranh). Trang trọng hơn 画画 (huà huà — vẽ tranh, thông tục). Trong tiếng Việt, 'hội họa' (Hán-Việt trực tiếp) gần nghĩa nhất.
Câu ví dụ
- 她从小就喜欢绘画
Từ nhỏ cô ấy đã thích vẽ tranh
- 这幅绘画挂在博物馆里
Bức tranh này được treo trong bảo tàng
- 绘画是一种表达情感的方式
Hội họa là một cách thể hiện cảm xúc
- 他学习绘画已经十年了
Anh ấy đã học vẽ tranh được mười năm rồi
Kết hợp thường gặp
- 绘画作品
tác phẩm hội họa
- 绘画技法
kỹ pháp hội họa
- 数字绘画
vẽ tranh kỹ thuật số
- 绘画课
lớp học vẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.