Từ vựng tiếng Trung
huì*huà绘
画
Nghĩa tiếng Việt
hội họa
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
绘
Bộ: 纟 (chỉ, sợi)
11 nét
画
Bộ: 田 (ruộng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '绘' gồm bộ '纟' (chỉ, sợi) và '会' (hội, gặp gỡ). Đây có thể gợi ý đến việc tạo ra hình ảnh bằng cách 'kết nối' các sợi chỉ hoặc màu sắc.
- Chữ '画' gồm bộ '田' (ruộng) và nét gạch ngang, thể hiện ý tưởng về việc tạo ra một hình ảnh hoặc bức tranh như việc vẽ ranh giới trên một cánh đồng.
→ Vẽ tranh, tạo hình ảnh
Từ ghép thông dụng
绘画
vẽ tranh
绘制
vẽ, thiết kế
画家
họa sĩ