Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa舞蹈 là từ trang trọng/chính thức hơn 跳舞 (tiào wǔ — nhảy múa, hành động). 舞蹈 thường dùng như danh từ (nghệ thuật, loại hình). 跳舞 là động từ hành động.
Câu ví dụ
- 她从小就喜欢舞蹈
Cô ấy từ nhỏ đã yêu thích nhảy múa
- 民族舞蹈展现了各地文化
Múa dân tộc thể hiện văn hóa của từng vùng
- 舞蹈表演令观众惊叹
Màn trình diễn múa khiến khán giả kinh ngạc
- 他报名参加了舞蹈班
Anh ấy đăng ký tham gia lớp học múa
Kết hợp thường gặp
- 舞蹈表演
biểu diễn múa
- 民族舞蹈
múa dân tộc
- 学舞蹈
học múa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.