Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nơi chốn hoặc mang nghĩa ẩn dụ, thường kết hợp với động từ 登上, 活跃
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ đài
Từng chữ
- 舞vũmúa
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
舞台 là nơi diễn ra các hoạt động biểu diễn như kịch, múa, hát. Trong giao tiếp, người ta thường用 'sân khấu' hoặc 'stage'. Lưu ý: 舞台 还 có nghĩa 'phạm vi hoạt động' như trong 政治舞台 (chính trường), 国际舞台 (thế giới).
Câu ví dụ
- 演员们在舞台上表演。
- 这个舞台设计得很漂亮。
Kết hợp thường gặp
- 舞台表演
- 舞台设计
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.