Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

múa

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舞 = phần trên (rút gọn từ 無, biểu âm) + 舛 (Suyễn, biểu nghĩa: hai bàn chân chéo nhau); chữ hình thanh. 無 vốn cũng nghĩa 'múa', nên phần trên đồng thời gợi nghĩa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //khiêu vũ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vũ": người với tay áo dài (phần trên 無) và hai bàn chân (舛) bước chéo nhau — đó chính là điệu 'múa, vũ điệu'.

Gương Hán-Việt

"vũ" trong "vũ điệu", "vũ công", "vũ trường", "khiêu vũ".

Mở khoá kiến thức

Nắm 舞 mở khoá: 跳舞 (nhảy múa), 舞蹈 (vũ điệu), 舞台 (sân khấu), 歌舞 (ca múa), 鼓舞 (khuyến khích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舞 oracle 1
Giáp cốt văn
舞 bigseal 1
Đại triện
舞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 舞 là hợp thể hình thanh: 無 (biểu âm, dạng rút gọn) và 舛 (hai bàn chân hướng vào nhau, biểu nghĩa). Chữ này được tạo ra để giữ lại nghĩa gốc 'múa' của 無, nên phần trên cũng đóng góp nghĩa. Dạng cổ là 𦨅.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她跳舞跳得很好。tā tiào wǔ tiào de hěn hǎo. thanh 1

    Cô ấy nhảy múa rất đẹp.

  • 我们一起跳舞吧。wǒmen yìqǐ tiào wǔ ba. thanh 3

    Chúng ta cùng nhảy đi.

  • 舞台上有很多人。wǔtái shang yǒu hěn duō rén. thanh 3

    Trên sân khấu có rất nhiều người.

  • 这个舞蹈很美。zhège wǔdǎo hěn měi. thanh 4

    Vũ điệu này rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên của 舞 vốn là 無 (giản hoá 无), dễ nhầm nghĩa.

  • cùng bộ 舛 ở dưới, tự dạng phần trên khác, dễ nhầm khi viết.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.