Nghĩa tiếng Việt
khinh nhờn; kẻ lấn áp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侮 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành động liên quan đến người, 每 cho âm gần wǔ.
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vũ": người (亻) bị mỗi người (每) đều chà đạp — hình ảnh bị khinh nhờn từ nhiều phía.
Gương Hán-Việt
"vũ" trong 侮辱 (vũ nhục — xúc phạm, lăng mạ), 欺侮 (khi vũ — ức hiếp)
Mở khoá kiến thức
Biết 侮 mở khoá từ nhân quyền: 侮辱 (vũ nhục, xúc phạm), 欺侮 (khi vũ, bắt nạt), 外侮 (ngoại vũ, xâm lăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 侮 là chữ hình thanh: 人 (người) biểu nghĩa, 每 biểu âm. Kim văn và tiểu triện đã có dạng tương tự. Nghĩa gốc là khinh nhờn, xúc phạm người khác. Thành ngữ cổ: 人必自侮而後人侮之 — người tự khinh mình thì người khác mới khinh được.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们不能侮辱别人的尊严。
Chúng ta không được xúc phạm phẩm giá của người khác.
- 他受到了严重的侮辱。
Anh ấy bị xúc phạm nghiêm trọng.
- 欺侮弱小是不道德的行为。
Bắt nạt kẻ yếu là hành vi vô đạo đức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.