Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khinh nhờn; kẻ lấn áp

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侮 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành động liên quan đến người, 每 cho âm gần wǔ.

Hán-Việt: vũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vũ": người (亻) bị mỗi người (每) đều chà đạp — hình ảnh bị khinh nhờn từ nhiều phía.

Gương Hán-Việt

"vũ" trong 侮辱 (vũ nhục — xúc phạm, lăng mạ), 欺侮 (khi vũ — ức hiếp)

Mở khoá kiến thức

Biết 侮 mở khoá từ nhân quyền: 侮辱 (vũ nhục, xúc phạm), 欺侮 (khi vũ, bắt nạt), 外侮 (ngoại vũ, xâm lăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侮 bronze 1
Kim văn
侮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 侮 là chữ hình thanh: 人 (người) biểu nghĩa, 每 biểu âm. Kim văn và tiểu triện đã có dạng tương tự. Nghĩa gốc là khinh nhờn, xúc phạm người khác. Thành ngữ cổ: 人必自侮而後人侮之 — người tự khinh mình thì người khác mới khinh được.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们不能侮辱别人的尊严。Wǒmen bù néng wǔrǔ biérén de zūnyán. thanh 3

    Chúng ta không được xúc phạm phẩm giá của người khác.

  • 他受到了严重的侮辱。Tā shòudào le yánzhòng de wǔrǔ. thanh 1

    Anh ấy bị xúc phạm nghiêm trọng.

  • 欺侮弱小是不道德的行为。Qīwǔ ruòxiǎo shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Bắt nạt kẻ yếu là hành vi vô đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm trong 侮, dễ quên thêm bộ nhân

  • tự dạng gần giống (cùng 每), bộ 忄vs 亻, nghĩa hối hận

  • cùng có 每, bộ 氵, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.