Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qī*wǔ欺

Nghĩa tiếng Việt

Bắt nạt, ức hiếp, lấn át

Âm Hán Việt

khi vũ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

12 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc nhóm người yếu thế bị bắt nạt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khi vũ

Từng chữ

  • 欺khilừa dối; bắt nạt, ức hiếp
  • 侮vũkhinh nhờn; kẻ lấn áp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他经常欺侮比他弱小的人。Tā jīngcháng qīwǔ bǐ tā ruòxiǎo de rén. thanh 1
  • 我们不应该欺侮任何人。Wǒmen bù yīnggāi qīwǔ rènhé rén. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.