Nghĩa tiếng Việt
lừa dối; bắt nạt, ức hiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
欺 = 其 (Kỳ, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: ngáp/thổi hơi); chữ hình thanh. Bộ khiếm chỉ hơi thở/lời nói gian trá, 其 cho âm đọc.
Hán-Việt: khi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khi": hơi thở gian dối (欠) mang âm kỳ-khi (其-âm) — khi dối, lừa gạt, bắt nạt người yếu hơn.
Gương Hán-Việt
"khi" trong "khi dối", "khinh khi" — lừa lọc, coi thường, bắt nạt
Mở khoá kiến thức
Biết 欺 (khi) mở khoá: 欺负 (bắt nạt), 欺骗 (lừa dối), 欺诈 (lừa đảo), 欺凌 (ức hiếp), 欺软怕硬 (bắt nạt kẻ yếu, sợ người mạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
欺 là chữ hình thanh: 欠 (ngáp, thổi hơi — liên quan đến lời nói và hơi thở) biểu nghĩa, 其 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là lừa dối bằng lời. Thấy trong triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不要欺负比你弱小的人。
Đừng bắt nạt những người yếu hơn bạn.
- 他用虚假信息欺骗了大家。
Anh ta dùng thông tin giả để lừa dối mọi người.
- 这是一起严重的欺诈案件。
Đây là một vụ lừa đảo nghiêm trọng.
- 他欺软怕硬,是个懦夫。
Hắn bắt nạt người yếu sợ người mạnh, là kẻ hèn nhát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.