Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc thương mại để chỉ hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khi trá
Từng chữ
- 欺khilừa dối; bắt nạt, ức hiếp
- 诈trálừa dối, giả dối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa欺诈 mang sắc thái pháp lý nặng hơn 骗 (lừa thông thường); thường xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp, tin tức tội phạm.
Câu ví dụ
- 这家公司因欺诈罪被起诉。
Công ty này bị khởi tố vì tội lừa đảo.
- 警察逮捕了欺诈老人的骗子。
Cảnh sát bắt giữ tên lừa đảo chuyên lừa người già.
- 网络欺诈案件越来越多。
Các vụ lừa đảo trực tuyến ngày càng nhiều.
- 他被欺诈后损失了大量财产。
Sau khi bị lừa đảo, anh ấy mất rất nhiều tài sản.
Kết hợp thường gặp
- 网络欺诈
lừa đảo trực tuyến
- 欺诈罪
tội lừa đảo
- 欺诈行为
hành vi gian lận
- 防范欺诈
phòng chống lừa đảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.