Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
zhà

Nghĩa tiếng Việt

lừa dối, giả dối

Âm Hán Việt

trá

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 诈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

诈 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 乍 (Sạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Ngôn chỉ lời nói lừa đảo, 乍 cho âm trá/zhà.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ hoặc tính từ để chỉ hành vi gian dối, lừa lọc trong giao tiếp.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trá": lời nói (讠) đột ngột biến đổi (乍 = đột ngột) — "trá" là lừa dối, như "gian trá" hay "lừa trá".

Gương Hán-Việt

"trá" trong "gian trá" (奸诈 = gian manh), "lừa trá"; 诈骗 (trá phiến = lừa đảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 诈 (trá) mở khoá: 诈骗 (trá phiến — lừa đảo), 奸诈 (gian trá — gian manh), 欺诈 (khi trá — lừa gạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诈 bronze 1
Kim văn
诈 seal 1
Tiểu triện

诈 là dạng giản thể của 詐. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không mô tả etymology chi tiết. Dựa trên cấu trúc: 言/讠 (lời nói — biểu nghĩa) + 乍 (biểu âm). Nghĩa gốc là lừa gạt bằng lời nói — nói điều gian dối. Từ đó mở rộng sang nghĩa lừa đảo, gian trá (诈骗 — lừa đảo). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用虚假信息进行诈骗。Tā yòng xūjiǎ xìnxī jìnxíng zhàpiàn. thanh 1

    Anh ấy dùng thông tin giả để lừa đảo.

  • 要小心电话诈骗。Yào xiǎoxīn diànhuà zhàpiàn. thanh 4

    Cần cẩn thận với lừa đảo qua điện thoại.

  • 他的手段十分奸诈。Tā de shǒuduàn shífēn jiānzhà. thanh 1

    Thủ đoạn của anh ta rất gian trá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhǎ gần zhà và cùng Hán-Việt "trát/trá", nhưng 眨 bộ mục 目, nghĩa là nháy mắt

  • chính là âm phù của 诈, chỉ khác thêm bộ ngôn 讠

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.