Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành vi tội phạm, dùng cho việc lừa gạt để lấy tài sản. Cả hai chữ đều mang nghĩa 'lừa' nên từ ghép rất mạnh.
Câu ví dụ
- 他因诈骗被判刑
Anh ấy bị kết án vì lừa đảo
- 小心网络诈骗
Cẩn thận lừa đảo trực tuyến
- 这是一起诈骗案
Đây là một vụ lừa đảo
- 诈骗团伙被抓
Băng nhóm lừa đảo bị bắt
- 他诈骗了很多钱
Anh ấy lừa đảo rất nhiều tiền
Kết hợp thường gặp
- 网络诈骗
lừa đảo trực tuyến
- 电信诈骗
lừa đảo qua điện thoại
- 诈骗罪
tội lừa đảo
- 诈骗团伙
băng nhóm lừa đảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.