Từ vựng tiếng Trung
zhà*piàn

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo; lừa gạt

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (ngựa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành vi tội phạm, dùng cho việc lừa gạt để lấy tài sản. Cả hai chữ đều mang nghĩa 'lừa' nên từ ghép rất mạnh.

Câu ví dụ

  • 他因诈骗被判刑Tā yīn zhàpiàn bèi pànxíng thanh 1

    Anh ấy bị kết án vì lừa đảo

  • 小心网络诈骗Xiǎoxīn wǎngluò zhàpiàn thanh 3

    Cẩn thận lừa đảo trực tuyến

  • 这是一起诈骗案Zhè shì yī qǐ zhàpiàn àn thanh 4

    Đây là một vụ lừa đảo

  • 诈骗团伙被抓Zhàpiàn tuánhuǒ bèi zhuā thanh 4

    Băng nhóm lừa đảo bị bắt

  • 他诈骗了很多钱Tā zhàpiànle hěn duō qián thanh 1

    Anh ấy lừa đảo rất nhiều tiền

Kết hợp thường gặp

  • 网络诈骗wǎngluò zhàpiàn thanh 3

    lừa đảo trực tuyến

  • 电信诈骗diànxìn zhàpiàn thanh 4

    lừa đảo qua điện thoại

  • 诈骗罪zhàpiàn zuì thanh 4

    tội lừa đảo

  • 诈骗团伙zhàpiàn tuánhuǒ thanh 4

    băng nhóm lừa đảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.