Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành vi phạm pháp — dùng đe dọa/lừa dối để ép tiền (trực tiếp, online, qua điện thoại).
Câu ví dụ
- 他讹诈了我
Anh ấy đã tống tiền tôi
- 这是讹诈行为
Đây là hành vi tống tiền
- 小心被讹诈
Cẩn thận bị tống tiền
- 讹诈老人
tống tiền người già
- 网络讹诈
tống tiền trực tuyến
Kết hợp thường gặp
- 电话讹诈
tống tiền qua điện thoại
- 讹诈钱财
tống tiền
- 遭到讹诈
bị tống tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.