Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị tống tiền hoặc kết hợp với giới từ 对
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoa trá
Từng chữ
- 讹ngoalàm bậy; sai, nhầm
- 诈trálừa dối, giả dối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành vi phạm pháp — dùng đe dọa/lừa dối để ép tiền (trực tiếp, online, qua điện thoại).
Câu ví dụ
- 他讹诈了我
Anh ấy đã tống tiền tôi
- 这是讹诈行为
Đây là hành vi tống tiền
- 小心被讹诈
Cẩn thận bị tống tiền
- 讹诈老人
tống tiền người già
- 网络讹诈
tống tiền trực tuyến
Kết hợp thường gặp
- 电话讹诈
tống tiền qua điện thoại
- 讹诈钱财
tống tiền
- 遭到讹诈
bị tống tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.