Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

cái bàn ép dầu

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榨 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 窄 (Trách, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic: chủ yếu là hình thanh (木 cho nghĩa — đồ làm bằng gỗ để ép; 窄 cho âm zhà); cũng có yếu tố hội ý (窄 nghĩa hẹp gợi ép chặt). Chữ hình thanh có yếu tố hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhà/vắt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trá": chiếc máy gỗ (木) ép chật (窄) trái cây — vắt kiệt từng giọt nước.

Gương Hán-Việt

"trá" trong 压榨 (áp trá — bóc lột, ép buộc); 榨汁 (trá trấp — vắt nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 榨 mở khoá 压榨 (ép bóc lột), 榨汁 (vắt nước hoa quả), 榨汁机 (máy xay sinh tố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 榨 (trá) là chữ hình thanh có yếu tố hội ý (ls=psc, ls2=ic): bộ 木 (Mộc) biểu nghĩa chỉ vật dụng làm bằng gỗ dùng để ép; 窄 (Trách, nghĩa hẹp/chật) vừa biểu âm zhà vừa gợi ý nghĩa ép chặt. Nghĩa gốc: dụng cụ gỗ ép dầu, ép nước; mở rộng nghĩa: vắt kiệt, bóc lột.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用榨汁机榨了橙汁。tā yòng zhàzhījī zhàle chéngzhī. thanh 1

    Cô ấy dùng máy vắt nước ép cam.

  • 老板压榨员工。lǎobǎn yāzhà yuángōng. thanh 3

    Ông chủ bóc lột nhân viên.

  • 这个榨汁机很好用。zhège zhàzhījī hěn hǎoyòng. thanh 4

    Cái máy vắt nước này rất tiện dụng.

  • 不要榨取别人的劳动成果。bùyào zhàqǔ biérén de láodòng chéngguǒ. thanh 4

    Đừng vắt kiệt thành quả lao động của người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhà, nhưng 炸 có bộ 火 (chiên, nổ) — nghĩa hoàn toàn khác

  • cùng âm zhà và âm Hán-Việt "trá", nhưng 诈 có bộ 讠 (lừa đảo bằng lời)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.