Nghĩa tiếng Việt
cái bàn ép dầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榨 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 窄 (Trách, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic: chủ yếu là hình thanh (木 cho nghĩa — đồ làm bằng gỗ để ép; 窄 cho âm zhà); cũng có yếu tố hội ý (窄 nghĩa hẹp gợi ép chặt). Chữ hình thanh có yếu tố hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhà/vắt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trá": chiếc máy gỗ (木) ép chật (窄) trái cây — vắt kiệt từng giọt nước.
Gương Hán-Việt
"trá" trong 压榨 (áp trá — bóc lột, ép buộc); 榨汁 (trá trấp — vắt nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 榨 mở khoá 压榨 (ép bóc lột), 榨汁 (vắt nước hoa quả), 榨汁机 (máy xay sinh tố).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 榨 (trá) là chữ hình thanh có yếu tố hội ý (ls=psc, ls2=ic): bộ 木 (Mộc) biểu nghĩa chỉ vật dụng làm bằng gỗ dùng để ép; 窄 (Trách, nghĩa hẹp/chật) vừa biểu âm zhà vừa gợi ý nghĩa ép chặt. Nghĩa gốc: dụng cụ gỗ ép dầu, ép nước; mở rộng nghĩa: vắt kiệt, bóc lột.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.