Từ vựng tiếng Trung
zhà榨
Nghĩa tiếng Việt
vắt
1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
榨
Bộ: 木 (gỗ, cây)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '木' (mộc) thể hiện liên quan đến cây cối hoặc gỗ.
- Phần bên phải '乍', có âm đọc là 'zhà', gợi ý âm đọc của chữ.
→ Chữ '榨' có nghĩa là ép, vắt, liên quan đến việc ép hoặc vắt thứ gì đó từ cây cối.
Từ ghép thông dụng
榨汁
vắt nước ép
油榨
ép dầu
榨取
vắt, bóc lột