Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

tiếng than thở

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咤 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乇 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh từ miệng (tiếng quát/than), 乇 cho âm đọc.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra" (叱咤): 口 (miệng) + 乇 (biểu âm) — tiếng quát lớn như Na Tra (哪吒) ra oai trên chiến trường.

Gương Hán-Việt

叱咤 (sất tra) — quát tháo, ra oai; 哪咤 (Na Tra) — nhân vật thần thoại

Mở khoá kiến thức

Biết 咤 mở khoá: 叱咤风云 (làm mưa làm gió), 哪咤 (Na Tra), 咤嗟 (tiếng than thở kêu trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咤 (zhà), dạng cổ là 吒, theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 乇 (biểu âm). Nghĩa gốc là quát mắng, la hét lớn tiếng, tiếng thở than. Nổi tiếng trong tên nhân vật thần thoại 哪吒/哪咤 (Na Tra). Trong 叱咤 (quát tháo, ra oai).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他叱咤风云,征战四方。tā chìzhà fēngyún, zhēngzhàn sìfāng. thanh 1

    Anh ta làm mưa làm gió, chinh chiến bốn phương.

  • 哪咤是中国神话中的英雄人物。Nǎzhā shì zhōngguó shénhuà zhōng de yīngxióng rénwù. thanh 3

    Na Tra là nhân vật anh hùng trong thần thoại Trung Hoa.

  • 将军一声叱咤,全军肃然。jiāngjūn yī shēng chìzhà, quánjūn sùrán. thanh 1

    Tướng quân một tiếng quát, toàn quân im lặng nghiêm trang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng liên quan tiếng la hét — 咋 là làm thế nào/tiếng kêu, 咤 là quát mắng

  • dạng cổ của 咤, dùng thay thế nhau trong 哪吒/哪咤

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.