Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng động lớn

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咋 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乍 (Sạ, biểu âm). Chữ hình thanh — tiếng kêu hoặc câu hỏi từ miệng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tại sao

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": miệng (口) bỗng nhiên (乍) lên tiếng — hỏi ngay 'sao vậy?', trách móc tức thì.

Gương Hán-Việt

"trách" trong "trách móc" (hỏi vặn, chê bai)

Mở khoá kiến thức

Biết 咋 (trách) mở khoá: 咋了 (trách liễu — sao vậy?); 咋回事 (trách hồi sự — chuyện gì vậy?); thường dùng trong văn nói thông tục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 口 (miệng, biểu nghĩa) + 乍 (biểu âm). Nghĩa gốc là cắn, ngậm. Trong tiếng phổ thông hiện đại, 咋 dùng như đại từ nghi vấn thông tục 'tại sao, làm sao' (âm zǎ). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 你咋来这里了?Nǐ zǎ lái zhèlǐ le? thanh 3

    Sao anh lại đến đây?

  • 这咋回事啊?Zhè zǎ huí shì a? thanh 4

    Chuyện gì vậy?

  • 你咋不说话了?Nǐ zǎ bù shuōhuà le? thanh 3

    Sao anh lại không nói gì vậy?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt gần 'sạ', 乍 là bỗng nhiên còn 咋 là 'sao vậy' (thông tục)

  • cùng nghĩa 'tại sao/làm sao', 怎 dùng văn viết còn 咋 dùng văn nói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.