Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tra vào mồm

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咂 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ hành động mút, húp hoặc chép miệng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táp": miệng (口) táp vào mà mút — 咂 là hành động đặt miệng vào mà mút hoặc chép miệng, âm "táp" gợi đúng tiếng môi chạm vào thứ gì đó.

Gương Hán-Việt

táp (咂) — ít dùng độc lập trong Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 咂 mở khoá: 咂嘴 (táp chủy — chép miệng, smack the lips), 咂摸 (táp ma — nếm thử/suy ngẫm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咂 (táp/zā): chữ có bộ 口 (miệng). Anchor Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cấu tạo. Chỉ hành động mút (suck), chép miệng, hoặc tra vào miệng nếm thử. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他咂了一口酒,品味其中的滋味。tā zā le yī kǒu jiǔ, pǐnwèi qízhōng de zīwèi. thanh 1

    Anh ấy nhấp một ngụm rượu, thưởng thức hương vị trong đó.

  • 孩子咂着手指,睡着了。háizi zā zhe shǒuzhǐ, shuìzháo le. thanh 2

    Đứa bé mút ngón tay rồi ngủ thiếp đi.

  • 他咂嘴表示好吃。tā zā zuǐ biǎoshì hàochī. thanh 1

    Anh ấy chép miệng tỏ ý ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zā và cùng đọc Hán-Việt táp, dễ nhầm

  • cùng âm zá (gần với zā), 砸 là đập vỡ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.