Từ vựng tiếng Trung
yā*zhà压
榨
Nghĩa tiếng Việt
ép
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
压
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
6 nét
榨
Bộ: 木 (cây, gỗ)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 压: Chữ này có phần bộ '厂' (nhà xưởng) kết hợp với '土' (đất), tạo nên ý nghĩa của việc 'đè nén, áp lực'.
- 榨: Chữ này có phần bộ '木' (cây, gỗ) kết hợp với '乍', tạo nên ý nghĩa của việc 'vắt, ép'.
→ Kết hợp lại, '压榨' có nghĩa là 'áp lực và vắt kiệt', thường chỉ việc bóc lột hoặc tận dụng tài nguyên một cách tối đa.
Từ ghép thông dụng
压迫
áp bức
压力
áp lực
榨汁
vắt nước, ép nước