Từ vựng tiếng Trung
qiāo*zhà

Nghĩa tiếng Việt

Xao trá — tống tiền, cưỡng đoạt tiền hoặc lợi ích bằng cách đe dọa hoặc lợi dụng điểm yếu của nạn nhân. Là hành vi phạm pháp.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

14 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

敲诈 thường đi cùng 勒索 thành 敲诈勒索 trong văn bản pháp lý; hành vi này cấu thành tội hình sự theo luật Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 他被人敲诈,被迫交出大量钱财。Tā bèi rén qiāozhà, bèipò jiāochū dàliàng qiáncái. thanh 1

    Anh ấy bị người khác tống tiền, buộc phải nộp số tiền lớn.

  • 警方破获了一个专门敲诈商家的犯罪团伙。Jǐngfāng pòhuòle yīgè zhuānmén qiāozhà shāngjiā de fànzuì tuánhuǒ. thanh 3

    Cảnh sát đã phá vỡ một băng nhóm tội phạm chuyên tống tiền các thương nhân.

  • 他以公开秘密相威胁,对受害者进行敲诈。Tā yǐ gōngkāi mìmì xiāng wēixié, duì shòuhài zhě jìnxíng qiāozhà. thanh 1

    Hắn đe dọa sẽ tiết lộ bí mật để tống tiền nạn nhân.

  • 敲诈勒索是严重的刑事犯罪。Qiāozhà lèsuǒ shì yánzhòng de xíngshì fànzuì. thanh 1

    Tống tiền và cưỡng đoạt là tội hình sự nghiêm trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 敲诈勒索qiāozhà lèsuǒ thanh 1

    tống tiền cưỡng đoạt

  • 被敲诈bèi qiāozhà thanh 4

    bị tống tiền

  • 敲诈犯qiāozhà fàn thanh 1

    kẻ tống tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.