Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với giới từ chỉ đối tượng bị tống tiền hoặc kết hợp thành cụm từ bốn chữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xao trá
Từng chữ
- 敲xaođập, gõ
- 诈trálừa dối, giả dối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敲诈 thường đi cùng 勒索 thành 敲诈勒索 trong văn bản pháp lý; hành vi này cấu thành tội hình sự theo luật Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 他被人敲诈,被迫交出大量钱财。
Anh ấy bị người khác tống tiền, buộc phải nộp số tiền lớn.
- 警方破获了一个专门敲诈商家的犯罪团伙。
Cảnh sát đã phá vỡ một băng nhóm tội phạm chuyên tống tiền các thương nhân.
- 他以公开秘密相威胁,对受害者进行敲诈。
Hắn đe dọa sẽ tiết lộ bí mật để tống tiền nạn nhân.
- 敲诈勒索是严重的刑事犯罪。
Tống tiền và cưỡng đoạt là tội hình sự nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 敲诈勒索
tống tiền cưỡng đoạt
- 被敲诈
bị tống tiền
- 敲诈犯
kẻ tống tiền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.