Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 狡猾 (láu cá) và 虚伪 (giả tạo); 奸诈 luôn mang sắc thái rất tiêu cực, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他是个奸诈的商人
Hắn là một thương nhân gian trá
- 这个人奸诈无比,不可信任
Người này gian trá vô cùng, không thể tin tưởng
- 他用奸诈的手段骗取了大量财物
Hắn dùng thủ đoạn gian trá lừa đoạt nhiều của cải
- 外表忠厚内心奸诈的人最危险
Người bề ngoài thật thà mà nội tâm gian trá mới nguy hiểm nhất
Kết hợp thường gặp
- 奸诈的人
người gian trá
- 奸诈的手段
thủ đoạn gian trá
- 为人奸诈
người có bản chất gian trá
- 狡猾奸诈
láu lỉnh gian manh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.