Từ vựng tiếng Trung
jiān*zhà奸
诈
Nghĩa tiếng Việt
gian trá
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
奸
Bộ: 女 (nữ, phụ nữ)
6 nét
诈
Bộ: 言 (lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '奸' kết hợp giữa bộ '女' (nữ) và phần âm '干' (can), gợi ý đến hành động không chính trực liên quan đến phụ nữ.
- Chữ '诈' gồm bộ '言' (lời nói) chỉ hành vi liên quan đến lời nói, và phần phát âm '乍' (sơ), tạo nên ý nghĩa của sự lừa dối, gian lận trong lời nói.
→ Kết hợp cả hai chữ, '奸诈' chỉ sự gian dối, lừa lọc trong lời nói và hành vi.
Từ ghép thông dụng
奸诈
gian dối, lừa lọc
奸商
doanh nhân gian dối
诈死
giả chết