Từ vựng tiếng Trung
qī*piàn

Nghĩa tiếng Việt

lừa dối

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Bộ: (ngựa)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '欺' gồm có bộ '欠', có nghĩa là 'thiếu', thể hiện hành động không đầy đủ hoặc giả dối, và phần bên trái là '其', thường dùng để chỉ hành vi.
  • Chữ '骗' gồm có bộ '马', nghĩa là 'ngựa', thường được dùng trong các chữ thể hiện sự di chuyển hoặc chuyển đổi, và phần bên trái '扁', liên quan đến sự mỏng manh, dễ thay đổi.

Cả hai chữ kết hợp lại để diễn tả hành động 'lừa dối'.

Từ ghép thông dụng

欺骗qīpiàn

lừa dối

欺诈qīzhà

gian lận

蒙骗mēngpiàn

lừa gạt