Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc tổ chức bị lừa dối, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khi biển
Từng chữ
- 欺khilừa dối; bắt nạt, ức hiếp
- 骗biểnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 诚实的人不会用谎言去欺骗别人。
Người trung thực sẽ không dùng lời nói dối để lừa dối người khác.
- 无论如何,你都不应该欺骗父母。
Dù thế nào đi nữa, bạn cũng không nên lừa dối cha mẹ.
- 他的欺骗行为最终被大家揭穿了。
Hành vi lừa dối của anh ta cuối cùng đã bị mọi người vạch trần.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.