Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

欲 = 谷 (Cốc, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 欠 biểu thị hành động há miệng, thở dài, thiếu thốn — khao khát; 谷 cho âm đọc yù/dục. Nghĩa: khao khát, ham muốn — sự thiếu thốn dẫn đến thèm muốn.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": há miệng thở dài (欠) trong thung lũng rỗng (谷) — sự trống rỗng sinh ra 'dục vọng', ham muốn.

Gương Hán-Việt

'dục' trong 'dục vọng' (欲望), 'tình dục' (性欲), 'thực dục' (食欲: thèm ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 欲 (dục) mở khoá: 欲望, 食欲, 贪欲, 随心所欲 — nhóm từ về ham muốn, khao khát.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欲 silk 1
Bạch thư
欲 bigseal 1
Đại triện
欲 seal 1
Tiểu triện

欲 là chữ hình thanh (psc): 谷 (cốc, thung lũng) biểu âm, 欠 (khiếm) biểu nghĩa — người há miệng thở dài vì thiếu thốn, khao khát. Bộ 欠 thường gặp trong các chữ liên quan đến hơi thở, ham muốn, thiếu hụt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的欲望无穷无尽。Tā de yùwàng wúqióng wújìn. thanh 1

    Ham muốn của anh ấy không bao giờ thỏa mãn.

  • 生病后他食欲不振。Shēngbìng hòu tā shíyù bù zhèn. thanh 1

    Sau khi ốm, anh ấy mất cảm giác thèm ăn.

  • 随心所欲并不总是好的。Suí xīn suǒ yù bìng bù zǒng shì hǎo de. thanh 2

    Làm theo ý muốn không phải lúc nào cũng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc dục (Hán-Việt), 浴 nghĩa 'tắm rửa', 欲 là 'ham muốn'

  • cùng đọc dục (Hán-Việt), 育 nghĩa 'nuôi dưỡng/giáo dục', 欲 là 'dục vọng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.