Nghĩa tiếng Việt
ham muốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
欲 = 谷 (Cốc, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 欠 biểu thị hành động há miệng, thở dài, thiếu thốn — khao khát; 谷 cho âm đọc yù/dục. Nghĩa: khao khát, ham muốn — sự thiếu thốn dẫn đến thèm muốn.
Hán-Việt: dục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dục": há miệng thở dài (欠) trong thung lũng rỗng (谷) — sự trống rỗng sinh ra 'dục vọng', ham muốn.
Gương Hán-Việt
'dục' trong 'dục vọng' (欲望), 'tình dục' (性欲), 'thực dục' (食欲: thèm ăn)
Mở khoá kiến thức
Biết 欲 (dục) mở khoá: 欲望, 食欲, 贪欲, 随心所欲 — nhóm từ về ham muốn, khao khát.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
欲 là chữ hình thanh (psc): 谷 (cốc, thung lũng) biểu âm, 欠 (khiếm) biểu nghĩa — người há miệng thở dài vì thiếu thốn, khao khát. Bộ 欠 thường gặp trong các chữ liên quan đến hơi thở, ham muốn, thiếu hụt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的欲望无穷无尽。
Ham muốn của anh ấy không bao giờ thỏa mãn.
- 生病后他食欲不振。
Sau khi ốm, anh ấy mất cảm giác thèm ăn.
- 随心所欲并不总是好的。
Làm theo ý muốn không phải lúc nào cũng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.