Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nuôi nấng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毓 = 母 (Mẫu — người mẹ) + 子 (Tử — đứa trẻ); chữ tượng hình ban đầu. Wiktionary ghi ls=p (pictograph): hình người mẹ sinh con. Về sau được cách điệu thành 每 + 㐬. Đây là dạng gốc của chữ 育 (dục — nuôi nấng).

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": hình mẹ (母) ôm con (子) — 毓 (dục) là sinh nở, nuôi nấng, như "dục" trong "giáo dục" mang hàm nghĩa vun bồi.

Gương Hán-Việt

"dục" xuất hiện trong "chung linh dục tú" (钟灵毓秀 — nơi linh thiêng sinh người tài giỏi), và nhiều tên người Việt gốc Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 毓 (dục) là nhận ra 钟灵毓秀 (chung linh dục tú — vùng đất sinh anh tài), 毓婷 (tên thuốc tránh thai phổ biến ở Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 毓 có nguồn gốc là tượng hình (ls=p): hình một người mẹ (母) đang sinh đứa trẻ (子). Đây là dạng nguyên thủy của 育 (nuôi nấng). Sau này được cách điệu và trang trí thêm, trở thành dạng mỗi (每) + lưu (㐬). Chữ mang nghĩa sinh ra, sinh đẻ, nuôi nấng; dùng nhiều trong tên người (vì nghĩa tốt đẹp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里钟灵毓秀,人才辈出。zhèlǐ zhōng líng yù xiù, réncái bèi chū. thanh 4

    Nơi đây địa linh nhân kiệt, nhân tài nối tiếp nhau xuất hiện.

  • 他的名字叫毓民,寄托了父母的期望。tā de míngzì jiào yùmín, jìtuō le fùmǔ de qīwàng. thanh 1

    Tên anh ấy là Dục Dân, gửi gắm kỳ vọng của cha mẹ.

  • 毓是一个充满生命力的汉字。yù shì yī gè chōngmǎn shēngmìnglì de hànzì. thanh 4

    毓 là một chữ Hán tràn đầy sức sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 同nghĩa nuôi nấng và đồng âm yù; 育=nuôi dưỡng (thông dụng), 毓=sinh ra/nuôi nấng (văn cổ)

  • cùng âm yù; 裕=sung túc, 毓=sinh nở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.