Nghĩa tiếng Việt
nhiều đồ đạc, giàu có; thong thả
Âm Hán Việt
dụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 12 nét
裕 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 谷 (Cốc, biểu âm); chữ hình thanh. Dân gian giải thích 谷 là khoảng trống trong áo — áo rộng thùng thình là dấu hiệu của sự giàu có.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ trong các từ ghép chỉ sự sung túc hoặc làm vị ngữ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dụ": áo (衤) rộng như thung lũng (谷) — dư dả, sung túc, áo rộng là biểu tượng phú dụ.
Gương Hán-Việt
dụ trong "phú dụ" (giàu có), "dụ túc" (sung túc đủ đầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 裕 (dụ) mở khoá: 富裕 (giàu có), 宽裕 (rộng rãi, dư dả), 余裕 (dư giả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裕 là chữ hình thanh gồm 谷 (biểu âm, cho âm yù) và 衣 (biểu nghĩa: quần áo, viết tắt thành 衤). Dân gian giải nghĩa 谷 là khoảng trống rộng rãi trong quần áo, gợi ý sự dư dả. Nghĩa gốc và hiện tại là giàu có, dồi dào, sung túc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 改革开放后,农村居民生活越来越富裕。
Sau cải cách mở cửa, cuộc sống nông thôn ngày càng giàu có.
- 他家境宽裕,不需要为钱担心。
Gia cảnh anh ấy dư dả, không cần lo lắng về tiền bạc.
- 时间还很宽裕,我们慢慢来吧。
Thời gian vẫn còn dư dả, chúng ta từ từ thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.