Nghĩa tiếng Việt
chỉ bảo, hiểu dụ; tỏ rõ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谕 = 讠(Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 諭. Bộ ngôn chỉ đây là lời nói/văn bản chính thức, phần 俞 cho âm yù.
Hán-Việt: dụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dụ": lời nói (讠) từ trên truyền xuống (俞) — dụ chỉ, chiếu dụ của vua ban xuống thần dân.
Gương Hán-Việt
dụ trong "chiếu dụ" — lệnh vua ban bố
Mở khoá kiến thức
Biết 谕 mở khoá: 圣谕 (thánh dụ — chiếu chỉ), 谕旨 (dụ chỉ — lệnh vua), 晓谕 (hiểu dụ — giải thích rõ ràng cho dân biết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谕 là giản thể của 諭, thay bộ 言 bằng 讠. Nghĩa là chỉ bảo từ trên xuống, chiếu dụ của nhà vua hoặc quan lại. Cấu trúc hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa lời nói, 俞 biểu âm. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝下谕,命令停战。
Hoàng đế ban chiếu dụ, ra lệnh ngừng chiến.
- 官府晓谕百姓,宣传新政策。
Quan phủ hiểu dụ dân chúng, tuyên truyền chính sách mới.
- 上谕已明,众人遵命行事。
Thượng dụ đã rõ ràng, mọi người tuân lệnh thực hiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.