Nghĩa tiếng Việt
vùng, phạm vi, bờ cõi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
域 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 或 (Hoặc, biểu âm); chữ hình thanh. 或 vốn là hình vẽ vùng đất có ranh giới được binh khí canh giữ, sau thêm bộ 土 để giữ nguyên nghĩa 'cương vực, khu vực'.
Hán-Việt: vực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vực": 土 (đất) + 或 (vùng có ranh giới) — một khoảng đất có biên giới rõ ràng, đúng nghĩa 'khu vực, lưu vực, lĩnh vực' trong 区域, 流域, 领域.
Gương Hán-Việt
'vực' trong 'khu vực', 'lưu vực', 'lĩnh vực'
Mở khoá kiến thức
Nắm 域 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 区域, 地域, 水域, 流域, 海域, 领域.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 域 là hình thanh: 土 (đất, biểu nghĩa) + 或 (Hoặc, biểu âm). 或 trong cổ văn vốn là hình ấp/vùng đất có ranh giới được giáo mác bảo vệ — chính là chữ gốc của 國 và cũng là gốc nghĩa của 域. Khi 或 bị mượn cho nghĩa 'hoặc là', người ta thêm bộ 土 tạo thành 域 để giữ nghĩa 'cương vực, khu vực'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是一个新的研究领域。
Đây là một lĩnh vực nghiên cứu mới.
- 长江流域有很多城市。
Lưu vực sông Trường Giang có nhiều thành phố.
- 这个区域不能进去。
Khu vực này không được vào.
- 两国共享这片海域。
Hai nước cùng chia sẻ vùng biển này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.